Liên hệ
Vòng bi SKF 30312 J2/Q
Item: 30312 J2/QVòng bi côn 1 dãy với thiết kế:- Chịu tải hướng tâm, hướng trục cao- Chịu tải hướng trục theo 1 hướng- Ma sát thấp, tuổi thọ lâu dài- Các bộ phận có thể tách rời và thay thế lẫn nhau
Hotline: 098 785 4488

Kalmar
Dành cho dầu, mỡ bán lỏng và mỡ NLGI 2. Sử dụng trên máy móc có kích thước từ nhỏ đến trung bình, có điểm bôi trơn phân tán cần nhiều lượng bôi trơn khác nhau.
PUMPS AND PUMP UNITS | |||
| Product | Technical data | Order number |
87 202 | - Operating pressure max.: 138 bar - Metering quantity: 0,41-1,64 cm3/stroke | 87202 | |
PHU-5 | - Operating pressure max.: 160 bar - Metering quantity: 0,1-0,5 cm3/stroke | PHU-5 | |
PHU-35 | - Operating pressure max.: 160 bar - Metering quantity: 0,1-0,5 cm3/stroke | PHU-35 | |
HTL 201 | - Operating pressure max.: 210 bar - Metering quantity: 0,22 cm3/stroke | 642-41184-1 / 642-41184-2 / 642-41184-4 / 6420-00000001 / 642-41184-9 / 642-41340-1 / 642-41340-3 / 642-41380-3 / 642-41380-4 / 642-41380-5 / 642-41380-6 / 6420-00000002 / 6420-00000003 | |
MCLP | - Operating pressure max.: 555 bar - Metering quantity: 0,44-440 cm3/min | 130201BCC / 130200GEE / 130200DEE / 130300GEE | |
HP / HPG | - Operating pressure max.: 250 bar - Metering quantity: 0,2; 1,6 cm3/stroke / SSV outlet | 604-25102-1 / 604-25103-1 / 604-25108-2 / 604-25109-2 / 604-25128-2 | |
HP-500-SSV | - Operating pressure max.: 400 bar - Metering quantity: 0,2 cm3/stroke / SSV outlet | 604-28766-1 / 604-28767-1 / 604-28768-1 / 604-28769-1 | |
HP-500W | - Operating pressure max.: 400 bar - Metering quantity: 1,5 cm3/stroke | 244-14164-1 | |
HJ 2 | - Operating pressure max.: 300 bar - Metering quantity: 1-2 cm3/stroke | 603-41200-1 / 603-41200-2 / 603-41200-3 / 603-41200-4 | |
| CONTROL UNITS | |||
| Product | Technical data | Order number |
LMC 101 | - Voltage: 12, 24 V DV - Temperature: -40 to +65°C | 86535 / 236-10980-2 / 236-10980-4 | |
ST-1240-GRAPH-4 | - Voltage: 93-132 V AC, 186-264 V AC - Temperature: 0 to +50°C | 12380200 | |
85307 | - Voltage: 12, 24 V DC - Temperature: -15 to +50°C | 85307 | |
ST-2240-LUB | - Voltage: 93-132 V AC, 186-264 V AC - Temperature: 0 to +50°C | 12380760 / 12380765 / 12501270 | |
MONITORING DEVICES | |||
| Product | Technical data | Order number |
E-VALV-S | - Operating temperature: -10 to +50°C - Voltage: 24 V DC, 110-230 V AC | 12375740 / 12375745 / 12375750 / 12375755 / 12375760 / 12375765 / 12375770 / 12375775 | |
E-VALV-L | - Operating temperature: -10 to +50°C - Voltage: 24 V DC, 110 V AC | 12375460 / 12375465 / 12375461 / 12375466 | |
| Universal piston detector | - Operating temperature: -40 to +85°C - Voltage: 10 to 36 V DC | 234-13163-9 / 237-13442-4 / 24-0159-6025 / 24-0159-6024 / 24-0159-6023 / 24-0159-6026 / 519-85224-1 | |
| Bipolar piston detector | - Operating temperature: -40 to +85°C - Voltage: 10 to 36 V DC | 234-11454-1 / 237-13442-4 / 24-0159-6021 / 24-0159-6022 / 24-0159-6028 | |
| Inductive piston detector | - Operating temperature: -40 to +80°C - Voltage: 10 to 36 V DC | 5781-00000003 / 5781-00000002 / 5781-00000001 / 5790-00000008 | |
HCC | - Operating temperature: -50 to +70°C - Voltage: 12, 24 V DC | 236-10986-1 / 236-10153-3 / 532-34839-2 / 532-37731-1 / 532-34839-6 / 532-34839-3 / 532-34839-5 | |
Hình ảnh mã loại hàng hóa, sản phẩm được đề cập trên website chỉ mang tính chất tham khảo. Tất cả các thương hiệu, nhãn hiệu thuộc quyền sở hữu và bản quyền của các nhà sản xuất tương ứng.
Mọi thông tin chi tiết, vui lòng liên hệ tổng đài: 028 6280 5177 hoặc
Hotline: 0903 822 369